| Nguồn điện | 1.0kW |
| 2 thì | |
| Dung dịch chuyển | 32.6cc |
| Tốc độ cao | 9000 ± 500r/phút |
| Tốc độ không tải | 3200 ± 800R/PHÚT |
| Kích thước đầu tông đơ | 2.4mm * 4m |
| Dung tích bình nhiên liệu | 1000ml |
| Cấp nhiên liệu | Xăng 2t dầu động cơ |
| Tỷ lệ trộn nhiên liệu (xăng: dầu động cơ) | 25:1 |
| Với cuộn dây và lưỡi cắt bụi cây | |
| Gói | Hộp màu |